thanh minh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tên một tiết khí trong âm lịch: "Thanh minh" là tên một trong hai mươi bốn tiết khí của lịch cổ truyền phương Đông, thường rơi vào khoảng đầu tháng Tư dương lịch (tháng hai, ba âm lịch), đánh dấu thời điểm trời trong sáng, mát mẻ.
- Một phong tục: Trong tiết Thanh minh có tục lệ đi thăm viếng, quét dọn và sửa sang phần mộ của tổ tiên (gọi là tảo mộ).
Động từ:
- Giải thích, biện minh: Hành động đưa ra lời giải thích rõ ràng để người khác hiểu đúng sự việc, nhằm xóa bỏ sự hiểu lầm, nghi ngờ hoặc lời buộc tội không đúng dành cho mình hoặc cho người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tiết Thanh minh năm nay vào ngày mùng 4 tháng Tư. (Tiết Thanh minh năm nay rơi vào ngày 4 tháng Tư.)
- Cả gia đình về quê vào tiết Thanh minh để tảo mộ ông bà. (Cả gia đình về quê vào tiết Thanh minh để quét dọn mộ phần của ông bà.)
Động từ:
- Anh ấy cố thanh minh rằng mình không liên quan đến sự cố. (Anh ấy cố gắng giải thích rằng mình không liên quan đến sự cố.)
- Cô ấy thanh minh cho bạn mình trước những lời đồn thổi. (Cô ấy biện minh cho bạn mình trước những lời đồn thổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lời thanh minh": chỉ những lời giải thích, biện bạch.
- Lời thanh minh của anh ta nghe có vẻ thuyết phục. (Lời giải thích của anh ta nghe có vẻ thuyết phục.)
Dùng trong văn chương, báo chí: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, phóng sự, bài bình luận khi nói về việc làm sáng tỏ sự thật.
- Bài viết là một lời thanh minh cho những người lính năm xưa. (Bài viết là một sự biện minh cho những người lính năm xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tảo mộ (động từ): hành động quét dọn, sửa sang mộ phần, thường diễn ra trong tiết Thanh minh.
- Biện minh (động từ): có nghĩa tương tự "thanh minh" khi là động từ, chỉ việc đưa ra lý lẽ để bảo vệ, giải thích.
- Giải trình (động từ): trình bày, giải thích rõ ràng (thường trong ngữ cảnh chính thức, công việc).
Từ đồng nghĩa
- Giải thích (động từ): làm cho hiểu rõ.
- Biện bạch (động từ): đưa ra lý lẽ để bào chữa.
- Bào chữa (động từ): tìm lý lẽ để gỡ tội, giảm nhẹ lỗi.
Từ trái nghĩa
- Buộc tội (động từ): quy kết, cho là có tội.
- Thay vì thanh minh, anh ta lại bị buộc tội thêm. (Thay vì giải thích, anh ta lại bị quy kết thêm tội.)
- Vu khống (động từ): bịa đặt, đặt điều để hãm hại.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Có tật giật mình": Thành ngữ này thường liên quan đến ngữ cảnh cố "thanh minh"; người có lỗi thường hay lo sợ, giật mình và cố thanh minh quá mức.
- Tiết Thanh minh: Đây là một cụm danh từ cố định chỉ tiết khí và phong tục đã nêu trong định nghĩa.
- 1 d. Tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 4, 5 hoặc 6 tháng tư dương lịch, thường vào khoảng tháng hai, tháng ba âm lịch, có tục đi thăm viếng sửa sang mồ mả.
- 2 đg. Giải thích cho người ta hiểu để không còn quy lỗi hoặc nói chung nghĩ xấu cho mình hay cho ai đó, trong sự việc nào đó. Thanh minh để tránh mọi sự hiểu lầm. Khuyết điểm rành rành, còn cố thanh minh. Thanh minh cho bạn.